📖 MỤC LỤC BÀI VIẾT 📖
Biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn tốc độ chuyển đổi của phần lớn doanh nghiệp. Từ Logistic, cho đến nuôi trồng, sản xuất - Thế giới đã có những giải pháp đột phá nào để đẩy nhanh bánh xe chuyển đổi xanh, từ đa dạng khía cạnh của doanh nghiệp?
Cùng BambuUP khám phá 4 giải pháp của tuần:
1. Amogy – Biến amoniac thành điện năng, mở lối đi xanh cho ngành vận tải nặng
Các ngành công nghiệp nặng và vận tải đang phải đối mặt với thách thức khổng lồ: chiếm tới 60% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu nhưng lại thuộc nhóm "khó giảm thiểu" nhất. Riêng ngành vận tải biển - nếu được coi là một quốc gia - sẽ đứng thứ 6 thế giới về lượng khí thải carbon với 3% tổng phát thải toàn cầu. Trong khi Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) yêu cầu giảm 30% phát thải vào năm 2030 và đạt mức khử carbon hoàn toàn vào năm 2050 nhưng thực tế chỉ 7.5% đội tàu hiện tại có khả năng hoạt động bằng nhiên liệu thay thế.
Thách thức đặc biệt khó khăn ở chỗ các ngành này yêu cầu mật độ năng lượng lớn, nhiệt độ thiết bị cao và có tuổi thọ tài sản dài - những yếu tố khiến việc điện hóa truyền thống trở nên không khả thi. Hydro tuy sạch nhưng có mật độ năng lượng thấp và khó lưu trữ, trong khi các nhiên liệu điện tử (e-fuels) dự kiến sẽ không có sẵn rộng rãi vào năm 2030.
Trong bối cảnh đó, Amogy ra đời năm 2021 tại Brooklyn, New York như một tia hy vọng đột phá. Mặc dù mới hoạt động vài năm, Amogy đã nhanh chóng vươn lên vị trí thứ 7 trong số 171 đối thủ cạnh tranh, vượt qua nhiều "ông lớn" có lịch sử lâu đời như Plug Power, Bloom Energy và FuelCell Energy.

Trái tim của Amogy là công nghệ "Ammonia-to-Power" (Amoniac thành điện năng) - một giải pháp cách mạng chuyển đổi amoniac lỏng thành điện năng hiệu quả mà không cần đốt cháy amoniac trực tiếp. Điểm đặc biệt nằm ở quy trình "cracking" amoniac được cấp bằng sáng chế với hiệu suất cao vượt trội 70% so với các giải pháp điện năng khác khác.
Quy trình hoạt động bắt đầu từ việc amoniac lỏng (NH3) được đưa vào lò phản ứng chuyên dụng, nơi quy trình độc quyền của Amogy "cracking" amoniac thành hydro (H2) và nitơ (N2) ở nhiệt độ thấp nhất. Sau khi được tinh chế loại bỏ dấu vết amoniac, hỗn hợp khí được chuyển thành điện năng qua hai cấu hình: pin nhiên liệu (tạo ra điện 100% không carbon với sản phẩm phụ chỉ là nước) hoặc máy phát điện (tích hợp với động cơ đốt trong hydro có sẵn trên thị trường).
Ưu điểm vượt trội của công nghệ này bao gồm việc loại bỏ hoàn toàn phát thải carbon trực tiếp, không cần nhiên liệu mồi diesel như các động cơ amoniac truyền thống, mật độ năng lượng cao gấp 3 lần hydro nén giúp tiết kiệm không gian lưu trữ, và thiết kế mô-đun cho phép mở rộng linh hoạt từ quy mô kW đến MW.
Thành tựu đáng kinh ngạc của Amogy thể hiện qua chuỗi "lần đầu tiên trên thế giới" phương tiện chạy bằng amoniac: máy bay không người lái chạy bằng amoniac (5 kW, 7/2021), máy kéo nông nghiệp (100 kW, 5/2022), xe tải bán tải (300 kW, 1/2023) và đỉnh cao là tàu thủy NH3 Kraken (quy mô MW, 9/2024). Phát triển từ quy mô nhỏ đến công nghiệp nặng chỉ trong 3 năm, Amogy đã chứng minh khả năng mở rộng và ứng dụng thực tế của công nghệ của mình.
Đối với Việt Nam - quốc gia cam kết Net Zero vào năm 2050 nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào than đá (57% tăng trưởng công suất than từ 2014-2021), bài học từ Amogy là vô cùng quý giá. Với 15.6 GW công suất than đang xây dựng và các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng đang phát triển mạnh, Việt Nam cần 2.4 nghìn tỷ USD đầu tư để đạt Net Zero - một con số khổng lồ đòi hỏi giải pháp đa dạng và hiệu quả.
Đặc biệt, trong bối cảnh hạ tầng lưới điện chưa theo kịp tốc độ phát triển năng lượng tái tạo, và amoniac xanh hiện đắt gấp 2-3 lần amoniac thông thường, Việt Nam có thể học hỏi từ Amogy về việc đa dạng hóa danh mục giải pháp khử carbon thay vì chỉ tập trung vào điện hóa. Với tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào, Việt Nam có thể xây dựng chuỗi cung ứng amoniac xanh từ sản xuất đến hạ tầng cảng biển, phát triển khung pháp lý an toàn chặt chẽ cho nhiên liệu mới, tận dụng hệ thống ETS đang triển khai để tạo động lực tài chính chuyển đổi, và thúc đẩy hợp tác quốc tế tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Amogy không chỉ đang cách mạng hóa cách thức sử dụng amoniac làm nhiên liệu sạch mà còn mở ra con đường khả thi để các quốc gia như Việt Nam đạt được tham vọng khử carbon, đồng thời xây dựng nền tảng cho một tương lai năng lượng bền vững và an toàn.
2. Living Carbon - Tăng tốc hấp thu CO₂ nhờ cây trồng chỉnh sửa gen
Biến đổi khí hậu từ lâu đã được coi là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi CO2 chiếm tới 76% lượng khí gây hiệu ứng nhà kính, khiến Trái Đất nóng lên hơn đáng kể kể từ cuối thế kỷ 19. Thêm vào đó, thời gian triển khai các giải pháp công nghiệp thường quá chậm trong khi tài sản vốn có tuổi thọ lên đến nhiều thập kỷ. Điều này tạo ra khoảng trống thời gian nghiêm trọng giữa các mục tiêu khí hậu và khả năng thực thi, đặc biệt khi nhu cầu cấp bách về loại bỏ carbon quy mô lớn để đạt Net Zero vào năm 2050 ngày càng trở nên bức thiết.
Nhận thức rõ vấn đề này, Living Carbon - một start-up đến từ San Francisco, đã mang đến một hướng tiếp cận hoàn toàn mới. Living Carbon đã phát triển các loại cây trồng được chỉnh sửa gen với khả năng quang hợp vượt trội, giúp hấp thụ nhiều CO2 hơn và phát triển nhanh hơn so với cây thông thường. Công nghệ "Cây Siêu Hấp Thụ" này được tạo ra thông qua việc chèn ba gen mới, bao gồm gen từ bí ngô và tảo xanh, nhằm tái chế sản phẩm phụ độc hại quang hô hấp với ít năng lượng hơn.

Đáng chú ý, những cây này còn có khả năng hút kim loại từ đất và tích lũy chúng trong rễ, giúp làm chậm quá trình phân hủy gỗ và giữ carbon trong thân cây lâu hơn. Điều này tạo ra hiệu ứng kép vượt trội: vừa tăng cường hấp thụ CO2, vừa kéo dài thời gian lưu trữ carbon thông qua độ bền gỗ cao hơn.
Kết quả thử nghiệm cho thấy những cây biến đổi gen này có khả năng hấp thụ CO2 nhiều hơn 27% và tích lũy sinh khối 35-53% so với cây thông thường chỉ trong 4 tháng. Điều đặc biệt quan trọng là chúng có thể phát triển mạnh trên đất bị suy thoái và ô nhiễm kim loại nặng - nơi cây thông thường khó có thể sống sót.
Tính đến nay, công ty đã trồng 170.000 cây trên diện tích 120 ha và đạt tỷ lệ sống sót ấn tượng 97-98% trong 24 tháng trên đất mỏ bỏ hoang, trong khi tỷ lệ sống sót truyền thống chỉ 10%. Living Carbon cũng đã ký thỏa thuận với Microsoft để loại bỏ 1,4 triệu tấn carbon trên 25.000 mẫu Anh đất suy thoái ở vùng Appalachia.
Living Carbon đã gọi vốn thành công 36 triệu USD qua 4 vòng đầu tư, bao gồm vòng Series A trị giá 21 triệu USD năm 2023 từ các nhà đầu tư uy tín như Felicis Ventures, Temasek (quỹ đầu tư nhà nước Singapore), và Toyota Ventures. Công ty hiện đứng thứ 13 trong số 126 đối thủ cạnh tranh tích cực trong lĩnh vực công nghệ sinh học lưu trữ carbon.
Với tầm nhìn đầy tham vọng, Living Carbon đặt mục tiêu trồng 4-5 triệu cây trong giai đoạn 2023-2024 và cô lập 604 triệu tấn CO2 đến năm 2030, mở ra một hướng đi đầy tiềm năng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
Giải pháp của Living Carbon đặc biệt phù hợp với bối cảnh Việt Nam khi nước ta đã cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 với khoản đầu tư 2,4 nghìn tỷ USD. Việt Nam đang triển khai hệ thống giao dịch phát thải thí điểm đến 2029, tạo ra nhu cầu lớn về tín chỉ carbon chất lượng cao.
Với vấn đề đất suy thoái và ô nhiễm kim loại nặng từ khai thác mỏ và công nghiệp, khả năng của cây Living Carbon phát triển trên đất độc hại vừa giải quyết vấn đề môi trường vừa tạo ra giá trị kinh tế, hoàn toàn phù hợp với chiến lược phát triển bền vững.
Living Carbon không chỉ đơn thuần là một công ty công nghệ sinh học, mà còn là biểu tượng cho cách tiếp cận sáng tạo trong việc kết hợp khoa học, công nghệ và kinh doanh để giải quyết những thách thức toàn cầu. Thành công của họ mở ra nhiều bài học quý giá về đầu tư vào công nghệ sinh học, xây dựng mô hình kinh doanh bền vững thu hút đầu tư tư nhân, và tập trung vào các giải pháp có thể mở rộng nhanh chóng để lấp đầy khoảng trống trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
3. Greenplaces – Giải pháp tiếp cận ESG dễ dàng cho SME
Thị trường ESG toàn cầu đang bùng nổ với giá trị dự kiến đạt 53 nghìn tỷ USD vào năm 2025, nhưng vẫn tồn tại một nghịch lý nghiêm trọng: trong khi các tập đoàn lớn đổ hàng triệu USD vào các giải pháp ESG phức tạp, 83% lượng khí thải toàn cầu lại đến từ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) - những đơn vị đang "tay không bắt giặc" trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
Đặc biệt nghiêm trọng là khi áp lực pháp lý ngày càng tăng: Chỉ thị CSRD của EU sẽ yêu cầu các SME báo cáo dữ liệu bền vững từ năm 2027, các nhà mua hàng lớn thắt chặt yêu cầu ESG với nhà cung ứng, và các ngành hàng hải, giao thông phải giảm phát thải từ 25-30% vào năm 2030. Tuy nhiên, hầu hết SME không có nguồn lực để thuê đội ngũ chuyên gia ESG như các tập đoàn, khiến họ rơi vào thế bị động nguy hiểm.
Trong bối cảnh đó, Greenplaces ra đời năm 2021 tại North Carolina như một giải pháp. Greenplaces là nền tảng đơn giản nhưng mạnh mẽ: thay vì phải mua nhiều phần mềm khác nhau như các công ty lớn, SME chỉ cần một nền tảng duy nhất để xử lý tất cả công việc ESG. Triết lý "cài đặt một lần rồi tự động" giúp các chủ doanh nghiệp bận rộn không phải mất thời gian quản lý phức tạp.

Quy trình sử dụng Greenplaces chỉ có ba bước:
- Đầu tiên, nền tảng tự động kết nối với các phần mềm kế toán, nhân sự đã có sẵn trong công ty để thu thập dữ liệu, sau đó tính toán lượng khí thải từ điện, xăng dầu, vận chuyển và cả từ nhà cung cấp dựa trên cơ sở dữ liệu chính thức của chính phủ Mỹ và các tổ chức quốc tế.
- Bước thứ hai, nền tảng đưa ra gợi ý cụ thể để giảm khí thải như thay bóng đèn LED, tối ưu hóa máy lạnh, hoặc chọn nhà cung cấp xanh hơn, đồng thời tính toán được tiết kiệm bao nhiêu tiền mỗi tháng từ những thay đổi này.
- Bước cuối cùng là tự động tạo báo cáo đẹp mắt, chuyên nghiệp để gửi cho khách hàng, ngân hàng, hoặc cơ quan quản lý, giúp doanh nghiệp chứng minh họ đang thực sự quan tâm đến môi trường mà không cần thuê chuyên gia viết báo cáo đắt đỏ.
Ưu điểm vượt trội của Greenplaces bao gồm tính tích hợp cao với hệ thống hiện có, độ chính xác nhờ cơ sở dữ liệu được GHG Protocol (bộ tiêu chuẩn quốc tế để đo lường và quản lý phát thải khí nhà kính) phê duyệt, giao diện đơn giản với hướng dẫn từng bước, và quan trọng nhất là biến ESG từ trung tâm chi phí thành động lực lợi nhuận. Thành tựu ấn tượng nhất là thông qua việc sử dụng Greenplaces, Newport Restaurant Group đã bù đắp 100% khí thải (6.500 tấn CO2e) trong 2022-2023, và Spiffy đạt chứng nhận trung hòa carbon thông qua đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Với cam kết Net Zero vào năm 2050 và chính phủ cho phép doanh nghiệp mua bán "quyền thải khí" từ tháng 6/2025, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn từ thị trường tín chỉ carbon tiềm năng trị giá hàng trăm triệu USD. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy chỉ 29% SME Việt Nam hiểu hoặc áp dụng ESG, hơn 70% thiếu chiến lược phát triển bền vững, và thiếu công cụ cũng như chuyên môn để triển khai ESG hiệu quả.
Các lãnh đạo Việt Nam có thể học hỏi từ Greenplaces về việc tận dụng công nghệ để nâng cao năng lực thông qua các chương trình ưu đãi hoặc quan hệ đối tác công-tư, thay đổi nhận thức xem ESG là "lợi thế cạnh tranh" thay vì "chi phí bắt buộc" khi các doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng thu hút thêm 20-25% đầu tư, tăng cường hợp tác chuỗi cung ứng để tạo ra tính minh bạch và bền vững cho nền kinh tế định hướng xuất khẩu, khai thác tối đa cơ hội tài chính xanh thông qua giáo dục SME về cách tiếp cận thị trường tín chỉ carbon, và đầu tư vào nguồn nhân lực tận dụng lợi thế lực lượng lao động trẻ, dễ thích nghi.
Greenplaces đã chứng minh rằng với công nghệ phù hợp, các doanh nghiệp nhỏ hoàn toàn có thể chinh phục ESG và biến thách thức thành cơ hội. Đối với Việt Nam, việc học hỏi và áp dụng mô hình này không chỉ giúp đạt được mục tiêu Net Zero 2050 mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong cuộc cách mạng xanh toàn cầu đang diễn ra.
4. Công nghệ sản xuất hydro xanh hiệu quả, chi phí thấp và dễ triển khai
Ngành công nghiệp hydro xanh toàn cầu đang bùng nổ với tốc độ ấn tượng, dự kiến đạt trị giá 184 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, hai rào cản khổng lồ đang cản trở bước tiến: chi phí điện chiếm tới 70-80% tổng chi phí sản xuất và hiệu suất điện phân truyền thống chỉ đạt 3/4, khiến hydro xanh vẫn đắt hơn rất nhiều so với hydro từ nhiên liệu hóa thạch.
Đặc biệt tại thị trường châu Á - Thái Bình Dương, Úc đang dẫn đầu với kế hoạch trở thành "siêu cường hydro" xuất khẩu 3,7 triệu tấn hydro xanh vào năm 2030, song tốc độ triển khai chỉ đạt 15% so với mục tiêu ban đầu do chi phí cao ngất. Cuộc khảo sát 2024 cho thấy chỉ ⅓ doanh nghiệp công nghiệp nặng sẵn sàng chuyển đổi sang hydro xanh, trong khi số còn lại vẫn chờ đợi các giải pháp kinh tế khả thi hơn.
Trong bối cảnh đó, Hysata ra đời năm 2021 tại thành phố Wollongong, Úc như một tia hy vọng. Công ty do Dr. Paul Barret sáng lập, với sự tham gia của các chuyên gia điện hóa hàng đầu từ Đại học Wollongong. Hysata đã thu hút 146 triệu USD qua 5 vòng tài trợ, bao gồm vòng Series B ấn tượng trị giá 111 triệu USD năm 2024 từ các nhà đầu tư lớn.

Công nghê chính của Hysata là công nghệ điện phân cấp mao dẫn CFE - viết tắt của Capillary-Fed Electrolyzer. Đây là hệ thống điện phân đột phá hoạt động "không bong bóng" với điểm đặc biệt là màng ngăn điện cực xốp ưa nước được thiết kế đặc biệt, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bong bóng khí cản trở dòng điện - nguyên nhân chính gây lãng phí năng lượng trong các công nghệ truyền thống.
Quy trình hoạt động bắt đầu từ việc chất điện phân được hút từ bể chứa lên màng ngăn bằng lực mao dẫn tự nhiên, sau đó tiếp xúc trực tiếp với điện cực mà không tạo ra bong bóng khí. Quá trình này sử dụng nguyên lý vật lý đơn giản nhưng hiệu quả thay vì các cơ chế phức tạp, giúp giảm chi phí vận hành và tăng độ tin cậy.
Ưu điểm vượt trội của công nghệ này bao gồm việc đạt hiệu suất năng lượng tế bào kỷ lục 98% - gần như tuyệt đối và cao nhất thế giới hiện tại, giảm tiêu thụ điện xuống chỉ 41,5 kWh/kg so với 52,5 kWh/kg của công nghệ cũ, khả năng tiết kiệm 3 tỷ USD chi phí vốn năng lượng tái tạo cho dự án quy mô 1 triệu tấn/năm, và đặc biệt giảm ⅔ lượng nước sử dụng. Thành tựu đáng kể nhất là tháng 5/2024, Hysata công bố thành công vận hành nhà máy thí điểm HyGATE tại Port Kembla, chứng minh khả năng mở rộng quy mô thương mại.
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ mô hình Hysata. Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về năng lượng tái tạo nhờ tiềm năng điện gió và điện mặt trời, đặc biệt dọc các tỉnh duyên hải miền Trung và Nam Bộ - nơi đang hình thành các trung tâm điện gió ngoài khơi và năng lượng mặt trời, tạo tiền đề cho sản xuất hydro xanh. Tuy nhiên, nước ta vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch trong các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng, điện nhiệt. Từ tháng 6/2025, các ngành này sẽ chính thức triển khai Hệ thống Thương mại Phát thải (ETS), tạo áp lực lớn buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi sang nhiên liệu sạch và phát triển bền vững.
Các lãnh đạo Việt Nam có thể học hỏi từ Hysata về việc tập trung vào công nghệ đột phá thay vì cải tiến từng bước, xây dựng quan hệ đối tác mạnh mẽ với các tập đoàn năng lượng quốc tế, ưu tiên giải quyết vấn đề chi phí - rào cản lớn nhất thay vì chạy theo nhiều hướng công nghệ, và tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư xanh như chương trình Hydrogen Headstart của Úc với 2 tỷ USD hỗ trợ.
Hysata không chỉ đang cách mạng hóa ngành hydro xanh mà còn mở ra tương lai nơi năng lượng sạch, hiệu quả có thể được sản xuất với chi phí cạnh tranh bất kỳ đâu, đồng thời mang lại những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển về cách thức vượt qua rào cản công nghệ để dẫn đầu cuộc cách mạng năng lượng xanh.
----
Huy Trong