📖 MỤC LỤC BÀI VIẾT 📖
🏗️ Ngành xây dựng đóng góp tới 40% phát thải carbon toàn cầu và tiêu thụ 50% tài nguyên thiên nhiên. Nhưng thay vì chỉ giảm thiểu tác động, các startup công nghệ đang tạo ra những viên gạch xanh: biến chất thải thành vật liệu xây dựng cao cấp, vừa giải quyết ô nhiễm môi trường vừa tạo ra giá trị kinh tế bền vững. 💡
Trong Innovations of The Week tuần này, BambuUP sẽ khám phá những đột phá công nghệ đang dần thay đổi tương lai ngành xây dựng - nơi "kẻ thù môi trường" đang trở thành "người hùng carbon"!
1. Concrete4Change - Bể chứa Carbon từ bê tông
Hàng thập kỷ qua, ngành công nghiệp xi măng và bê tông đã mang tiếng là kẻ thù số một của môi trường. Con số gây sốc: ngành này chiếm 8% tổng lượng khí thải nhà kính toàn cầu, trong đó riêng việc chế tạo xi măng đã thải ra 3 tỷ tấn CO2 mỗi năm. Những nỗ lực giảm thiểu phát thải trước đây chủ yếu tìm đến các chất thay thế từ những ngành công nghiệp khác, nhưng miếng bánh thay thế này quá nhỏ bé so với cơn đói toàn cầu. Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu ngày một trầm trọng, câu hỏi đặt ra là: liệu có thể biến kẻ phản diện này thành người hùng của cuộc chiến xanh?
Concrete4Change (C4C) đã đưa ra câu trả lời đầy bất ngờ. Thay vì chỉ vá víu giảm phát thải, startup này dám nghĩ lớn: biến bê tông thành máy hút CO2 vĩnh viễn. Ý tưởng nghe có vẻ điên rồ này lại chính là chìa khóa để ngành xây dựng không chỉ giúp mà còn trở thành một phần của giải pháp khí hậu.
Ra đời năm 2021 tại thành phố Nottingham xinh đẹp của nước Anh. Chỉ trong thời gian ngắn, công ty đã giành chiến thắng ở hạng mục Achieving net zero của Climate Change Cup 2021, khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực này

Điểm kỳ diệu của công nghệ này nằm ở khả năng giam cầm CO2 mãi mãi trong lòng bê tông. Khí CO2 không đơn thuần bị nhốt mà được chuyển hóa thành khoáng chất, trở thành một phần không thể tách rời của cấu trúc bê tông. Điều tuyệt vời hơn nữa là quá trình này không chỉ dọn rác CO2 mà còn tăng cường sức khỏe cho bê tông, khiến nó bền chắc hơn. Kết quả? Cần ít xi măng hơn để đạt cùng độ bền, vừa tiết kiệm tiền bạc vừa giảm thêm phát thải. Và để tạo nên phép màu này, C4C còn tận dụng những đồ bỏ đi như gỗ, thủy tinh, gốm sứ và nhựa làm nguyên liệu - một cách tiếp cận thực sự tuần hoàn.
Quy trình hoạt động diễn ra 4 giai đoạn: Giai đoạn 1, những đồ phế thải được thu gom và chuẩn bị để trở thành vật liệu mang. Giai đoạn 2, chúng được luyện thành những vật liệu hấp thụ CO2 siêu việt. Giai đoạn 3 là lúc CO2 - thường từ chính các nhà máy xi măng - được nhồi nhét vào những vật liệu này. Cuối cùng, toàn bộ vật liệu được trộn vào bê tông, từ từ giải phóng CO2 để biến thành khoáng chất vĩnh cửu, vừa làm tăng sức mạnh của bê tông.
Những lợi ích mang lại thật sự ấn tượng. Về mặt môi trường, công nghệ này giúp bê tông xanh hơn tới 20%, thậm chí hứa hẹn đạt được trạng thái carbon âm trong tương lai. Về mặt ứng dụng, C4C Process hòa nhập mượt mà với dây chuyền sản xuất hiện tại mà không cần đại phẫu thuật hệ thống. Về kinh tế, chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể so với bê tông truyền thống. Đặc biệt, khả năng cô lập CO2 vượt trội gấp 10 lần các phương pháp cũ, đồng thời linh hoạt áp dụng cho mọi loại xi măng và bê tông.
C4C đã không chỉ trang điểm cho bê tông để trông xanh hơn, mà thực sự phẫu thuật thẩm mỹ toàn diện - biến đổi căn bản vai trò của nó trong hệ sinh thái carbon toàn cầu. Từ một tội đồ gây ô nhiễm, bê tông giờ đây có thể trở thành kho chứa carbon vĩnh viễn. Đây không chỉ là sự thay đổi công nghệ mà còn là cuộc cách mạng tư duy - chứng minh rằng ngay cả những ngành cứng đầu và truyền thống nhất cũng có thể lột xác hoàn toàn. Thông điệp mạnh mẽ từ C4C: không có ngành nào là vô phương cứu chữa nếu chúng ta đủ sáng tạo và quyết tâm.
Việt Nam đang đứng trước một bài toán thú vị: là một trong những nước xuất khẩu xi măng lớn của thế giới nhưng cũng phải gánh 33% phát thải CO2 quốc gia từ chính ngành này trong năm 2022. Với lời hứa Net Zero 2050 đã đưa ra, đây là lúc để biến gánh nặng thành cơ hội vàng. Công nghệ C4C Process có thể giúp Việt Nam ăn cả ngã về không - vừa giữ vững ngôi vương xi măng, vừa dẫn đầu làn sóng xây dựng xanh.
Câu chuyện thành công của Concrete4Change mở ra những chân trời mới cho Việt Nam: đẩy mạnh đầu tư công nghệ thu giữ carbon, xây dựng cầu nối với các startup công nghệ quốc tế, tạo nam châm chính sách thu hút đầu tư vào bê tông xanh, và nuôi dưỡng hệ sinh thái nghiên cứu phù hợp với đặc thù địa phương. Nếu nắm bắt được cơ hội này, Việt Nam hoàn toàn có thể từ ông vua xi măng cũ trở thành nhà tiên phong công nghệ xây dựng bền vững tại châu Á.
2. Ash-Tek LLC biến tro bay - gánh nặng trở thành “vàng xám” của ngành xây dựng
Hàng thập kỷ qua, các nhà máy nhiệt điện trên khắp thế giới đã để lại một di sản nặng nề - hàng triệu tấn tro bay tồn đọng trong những hồ chứa và bãi chôn lấp khổng lồ. Những kho chứa này không chỉ là mối đe dọa thường trực đối với môi trường mà còn là biểu tượng cho sự lãng phí tài nguyên đáng tiếc. Tro bay vốn có thể trở thành phụ gia quý giá trong sản xuất bê tông, giúp tăng độ bền và giảm chi phí đáng kể. Thế nhưng, tro bay từ các hồ chứa lâu năm thường có chất lượng kém, hàm lượng carbon cao và không đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như ASTM, khiến chúng trở thành gánh nặng thay vì tài sản.

Trái tim của Ash-Tek chính là hệ thống xử lý tro bay hồ chứa mang tên PABS (Ponded Ash Beneficiation System) - một công nghệ độc quyền đầy ấn tượng. PABS không chỉ là một hệ thống xử lý thông thường mà còn là một phòng thí nghiệm di động có khả năng biến đổi hoàn toàn bản chất của tro bay.
Điểm đặc biệt nhất của PABS nằm ở tính linh hoạt tuyệt đối. Hệ thống có thể dễ dàng di chuyển và triển khai tại bất kỳ hồ chứa hay bãi chôn lấp nào, mang theo công nghệ tiên tiến để xử lý tro bay ngay tại chỗ. Khả năng loại bỏ carbon và các tạp chất khác một cách hiệu quả của PABS thật sự đáng kinh ngạc - nó có thể biến những đống tro bay kém chất lượng thành tro bay cao cấp đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất để sử dụng trong bê tông.
Quy trình hoạt động của PABS được thiết kế như một cuộc phẫu thuật chính xác. Hệ thống sử dụng lò nung giảm carbon với nhiều vùng nhiệt độc lập, tạo ra môi trường xử lý tối ưu. Tro bay được đưa vào xử lý ở nhiệt độ từ 900°F đến 1150°F với lượng không khí được điều chỉnh cẩn thận. Quá trình diệu kỳ này có thể loại bỏ ít nhất 75% carbon từ tro bay mà không hề làm thay đổi cấu trúc hóa học hay vật lý quý giá của nó.
Những ưu điểm mà Ash-Tek mang lại thật sự toàn diện và ấn tượng. Về mặt môi trường, việc sử dụng tro bay chất lượng cao thay thế xi măng Portland có thể giảm lượng khí thải CO2 lên tới 0,87 tấn cho mỗi tấn tro bay được sử dụng - một con số đáng kinh ngạc trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Về kinh tế, công nghệ này cung cấp nguồn vật liệu phụ gia có chi phí thấp hơn đáng kể cho ngành công nghiệp bê tông. Quan trọng hơn cả, PABS giúp dọn dẹp triệt để các bãi chứa tro bay, loại bỏ nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và không khí - một vấn đề đã ám ảnh nhiều cộng đồng trong nhiều thập kỷ.
Thành tựu của Ash-Tek không chỉ dừng lại ở việc phát triển công nghệ. Công ty đã thành công trong việc đăng ký bằng sáng chế cho công nghệ độc quyền của mình, khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực này. Hơn nữa, Ash-Tek đã thiết lập được mạng lưới hợp tác rộng khắp với nhiều đối tác trong ngành, chứng minh sự công nhận rộng rãi về tiềm năng to lớn của công nghệ này.
Việt Nam đang đứng trước một thực trạng vừa thách thức vừa cơ hội. Với hệ thống nhiều nhà máy nhiệt điện than, đất nước ta phát thải hàng chục triệu tấn tro xỉ mỗi năm. Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng, thực tế cho thấy việc xử lý và tái sử dụng vẫn còn vô số rào cản. Tỷ lệ tiêu thụ tro xỉ còn quá thấp so với tổng lượng phát thải, đặc biệt nghiêm trọng ở khu vực miền Nam, nơi chất lượng tro xỉ không đồng đều và công nghệ xử lý còn nhiều hạn chế.
Từ thành công của Ash-Tek, các nhà lãnh đạo Việt Nam có thể học hỏi những bài học quý báu. Đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến như PABS sẽ giúp nâng cao chất lượng tro bay, biến chúng thành nguồn tài nguyên đáng tin cậy cho ngành xây dựng. Mô hình hợp tác công tư giữa các nhà máy điện và doanh nghiệp công nghệ có thể tạo ra một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn hiệu quả, vừa giảm chi phí xử lý vừa tạo doanh thu từ chất thải. Quan trọng nhất, Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng cho tro bay tái chế dựa trên các chuẩn mực quốc tế, giúp các doanh nghiệp xây dựng tự tin hơn trong việc ứng dụng loại vật liệu xanh này.
3. Yi Design - Biến gốm sứ bỏ đi thành gạch ngói xây dựng
Trên toàn cầu, ngành công nghiệp gốm sứ đang để lại một dấu ấn môi trường đáng báo động. Chỉ riêng Trung Quốc đã tạo ra 18 triệu tấn chất thải gốm sứ mỗi năm, phần lớn trong số đó bị đổ hoặc chôn lấp bất hợp pháp, gây ô nhiễm nghiêm trọng đất và nguồn nước. Đây không chỉ là thảm họa môi trường mà còn là sự lãng phí khủng khiếp những tài nguyên quý giá. Đồng thời, ngành xây dựng hiện đại đang khát khao tìm kiếm những vật liệu bền vững, vừa thân thiện với môi trường vừa mang tính thẩm mỹ cao để đáp ứng nhu cầu thiết kế ngày càng tinh tế.

Những sản phẩm chủ lực của Yi Design bao gồm YiBrick với các phiên bản YiBrick Handmade và YiBrick Permeable, cùng với YiTile. Mỗi sản phẩm đều mang trong mình một câu chuyện về sự tái sinh kỳ diệu từ chất thải.
Điều làm nên sự khác biệt của Yi Design chính là hàm lượng tái chế cực cao trong sản phẩm, từ 70% đến 100% vật liệu được tái chế. Đặc biệt ấn tượng là YiBrick Permeable, được tạo ra từ 90% chất thải gốm sứ tái chế. Công ty tự hào về quy trình sản xuất không chất thải và hoàn toàn tuần hoàn. Những viên gạch này không chỉ có tính chất chống cháy và bền bỉ vượt trội, mà còn nhẹ hơn 30% so với vật liệu truyền thống. Tính năng đặc biệt nhất của YiBrick Permeable là khả năng thấm và lưu trữ nước tuyệt vời, giúp làm mát môi trường tự nhiên và thu gom nước mưa ở đô thị, góp phần giải quyết bài toán nan giải về tình trạng ngập úng.
Quy trình hoạt động của Yi Design được thiết kế một cách khoa học và bền vững. Đầu tiên, công ty hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất địa phương để thu gom và phân loại chất thải gốm sứ một cách có hệ thống. Tiếp theo, thông qua hoạt động nghiên cứu và phát triển chuyên sâu, Yi Design đã phát triển một loại vật liệu liên kết mới hoàn toàn độc quyền dành cho chất thải gốm sứ. Cuối cùng, gạch và ngói được chế tác thủ công tỉ mỉ trong nhà máy riêng của công ty, sử dụng công nghệ năng lượng thấp. Thậm chí, men gạch cũng được làm từ sinh khối tái chế, tro bay và chất thải xây dựng, thể hiện cam kết tuần hoàn triệt để trong từng khía cạnh sản xuất.
Những ưu điểm vượt trội của sản phẩm Yi Design thật sự đáng kinh ngạc. Chúng giúp giảm đáng kể lượng chất thải gốm sứ phải chôn lấp, đồng thời góp phần giảm thiểu phát thải CO2 một cách ấn tượng - chỉ 0.5g CO2/m2 cho YiBrick Handmade. Công ty tạo ra những vật liệu không chỉ bền vững mà còn có tính thẩm mỹ cao, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu ngày càng khắt khe của kiến trúc sư và nhà thiết kế về các giải pháp bền vững và độc đáo. Đặc biệt, gạch thấm nước của họ cung cấp giải pháp sáng tạo cho những vấn đề đô thị phức tạp như ngập úng và hiệu ứng đảo nhiệt.
Thành tựu của Yi Design thật sự ấn tượng và được ghi nhận rộng rãi. YiBricks đã vinh dự nhận được nhiều chứng nhận uy tín như GreenCircle, GIGA, RESET, và SRIBS. Công ty đã thực hiện thành công nhiều dự án nổi bật ứng dụng trong dự án Starbucks hợp tác với Đại học Đồng Tế, đến tường triển lãm độc đáo làm từ chất thải thủy tinh và gốm sứ từ Bảo tàng Thủy tinh Thượng Hải. Công ty đã vinh dự đoạt nhiều giải thưởng lớn nhỏ trong toàn quốc và quốc tế
Yi Design vượt xa việc tái chế thông thường bằng cách biến chất thải gốm sứ thành vật liệu xây dựng đa chức năng với khả năng thấm nước, lưu trữ nước và làm mát tự nhiên. Điều này giúp giải quyết đồng thời vấn đề rác thải và các thách thức đô thị như ngập úng, hiệu ứng đảo nhiệt. Với sự tập trung vào tính thẩm mỹ và hợp tác với các nhà thiết kế nổi tiếng, cùng nhiều giải thưởng quốc tế, Yi Design chứng minh rằng vật liệu bền vững có thể vừa đẹp vừa chức năng, mở ra thị trường mới cho vật liệu xanh cao cấp.
Việt Nam, với vai trò là nước sản xuất gốm sứ lớn của khu vực, đang đối mặt với lượng chất thải khổng lồ từ các nhà máy sản xuất gạch, ngói và đồ gốm. Các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM thường xuyên gặp tình trạng ngập úng nghiêm trọng do hệ thống thoát nước quá tải và bê tông hóa cao, cùng với hiệu ứng đảo nhiệt đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Từ thành công của Yi Design, các lãnh đạo Việt Nam có thể học hỏi về việc khuyến khích tái chế chất thải công nghiệp thành tài nguyên, đầu tư R&D vật liệu đa chức năng phù hợp khí hậu nhiệt đới, ứng dụng rộng rãi trong hạ tầng đô thị thông minh, và hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ, góp phần xây dựng tương lai bền vững cho Việt Nam.
4. Nấm không chỉ để ăn, mà còn là vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống cháy!
Thị trường vật liệu cách nhiệt toàn cầu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về an toàn và bền vững. Các vụ cháy lớn như thảm họa Grenfell Tower tại London và vụ cháy Valencia đã làm dấy lên mối lo ngại sâu sắc về tính an toàn của các vật liệu cách nhiệt truyền thống, đặc biệt là những loại làm từ nhựa dễ cháy. Hiện tại, 55% thị trường cách nhiệt sử dụng vật liệu nhựa và 37% sử dụng len khoáng - cả hai đều có những nhược điểm đáng kể về an toàn cháy nổ và tác động môi trường. Len khoáng có lượng carbon nhúng cao và phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo, trong khi vật liệu nhựa lại gây nguy hiểm cháy nổ. Thị trường đang thiếu một giải pháp thay thế hiệu suất cao, giá cả phải chăng và có lượng carbon thấp.
Mykor được thành lập vào năm 2021 với trụ sở chính Vương quốc Anh. Sản phẩm MykoFoam nổi bật với tính chất carbon âm độc đáo, nghĩa là quá trình sản xuất của nó không chỉ không thải carbon mà còn giúp cô lập carbon trong vật liệu. Đây là vật liệu sinh học và tái tạo hoàn toàn, được tạo ra từ mycelium (cấu trúc rễ của nấm) và phế phẩm công nghiệp. MykoFoam thể hiện hiệu suất vượt trội về cách nhiệt và cách âm, đồng thời có khả năng chống cháy tự nhiên, thoáng khí và điều hòa độ ẩm.
Quy trình sản xuất MykoFoam sử dụng công nghệ sinh học tiên tiến, trong đó mycelium tự nhiên liên kết với vật liệu cellulose thải từ ngành công nghiệp giấy và bột giấy thông qua hóa học xanh. Quá trình này tiêu thụ rất ít nước và điện năng. Đáng chú ý, nhà máy thí điểm tại Bồ Đào Nha được cung cấp năng lượng mặt trời tới 75% quanh năm, giảm thiểu hơn nữa dấu chân carbon.
Về mặt hiệu quả môi trường, MykoFoam giúp giảm hơn 70% lượng khí thải carbon nhúng so với cách nhiệt bằng len khoáng. Quá trình sản xuất tiêu thụ ít hơn 90% nước và 40% năng lượng so với vật liệu cách nhiệt polystyrene mở rộng (EPS). Vật liệu này có giá cả cạnh tranh so với các vật liệu cách nhiệt thông thường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn bằng cách tận dụng chất thải công nghiệp.
MykoFoam đang được thử nghiệm thực tế tại hai địa điểm trình diễn: một nhà nhỏ di động ở Đức và một Tòa nhà Công nghiệp Lịch sử ở Birmingham, Anh. Mục tiêu của các thử nghiệm này là đạt được mức giảm 35-55% nhu cầu năng lượng của tòa nhà sau cải tạo. Công ty đã nhận được tài trợ Smart Grant từ Innovate UK cho dự án hợp tác với Đại học Bath nhằm cải thiện khả năng chống thấm nước của sản phẩm.
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia nông nghiệp, sở hữu nguồn phế phẩm nông nghiệp khổng lồ như trấu, bã mía, rơm rạ, và vỏ cà phê. Những vật liệu này có tiềm năng lớn để trở thành chất nền cho mycelium, tương tự như cách Mykor sử dụng phế phẩm giấy. Nhu cầu về vật liệu cách nhiệt tại Việt Nam đang gia tăng mạnh do biến đổi khí hậu và nhu cầu tiết kiệm năng lượng, trong khi vấn đề an toàn cháy nổ trong các tòa nhà cao tầng cũng là mối quan tâm lớn.
Các lãnh đạo Việt Nam có thể học hỏi từ mô hình Mykor bằng cách khuyến khích đầu tư nghiên cứu vật liệu sinh học từ phế phẩm nông nghiệp, tạo điều kiện chuyển giao công nghệ quốc tế, phát triển tiêu chuẩn và chính sách ưu đãi cho vật liệu xây dựng tái chế, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả để biến phế phẩm nông nghiệp thành nguyên liệu có giá trị cao.