📖 MỤC LỤC BÀI VIẾT 📖
Khi thế giới dần gỡ bỏ ‘chiếc áo ô nhiễm’ mà thời trang nhanh để lại, Hàn Quốc đã nhanh chóng bứt phá: chỉ riêng năm 2024, thị trường thời trang bền vững của quốc gia này đã đạt hơn 1,3 tỉ USD nhờ hàng loạt sáng kiến – từ sợi dệt sinh học tận dụng phế phẩm nông nghiệp đến công nghệ nhuộm CO₂ không dùng một giọt nước.
Những mô hình tiên phong ấy liệu có thể trở thành gợi ý cho Việt Nam trên hành trình hướng tới Net Zero 2050?
1. Thời trang bền vững, xu hướng tất yếu không thể đảo ngược tại Hàn Quốc
1.1 Thời trang bền vững là gì?
Khái niệm thời trang bền vững (sustainable fashion hay eco fashion) không chỉ đơn giản là một xu hướng nhất thời, mà là một cách tiếp cận mới đang định hình lại ngành công nghiệp may mặc toàn cầu.
Tại tuần lễ Thời trang New York (NYFW) 2023, 35 trong số 71 thương hiệu tham gia đã tích cực tích hợp yếu tố bền vững trong các bộ sưu tập của mình [8] - một con số đủ để chứng minh rằng “xanh hóa” trong thời trang không còn là lựa chọn tùy hứng, mà là hướng đi tất yếu.
Vậy thời trang bền vững thực chất là gì? Đầu tiên, nó đề cập đến việc sử dụng chất liệu thân thiện với môi trường – từ sợi tự nhiên hữu cơ, vải tái chế, cho đến các vật liệu có khả năng phân hủy sinh học. Nhưng bền vững không dừng lại ở chất liệu. Nó bao gồm cả quy trình sản xuất: tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, hạn chế nước thải độc hại, và áp dụng công nghệ giúp cắt giảm khí thải carbon [1].
Các lĩnh vực tác động tiêu cực của ngành công nghiệp dệt may (Nguồn: Internet)
Quan trọng hơn, bền vững trong thời trang còn gắn liền với trách nhiệm xã hội. Điều đó đồng nghĩa với việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng, an toàn và nhân văn cho người lao động – một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quan tâm. Các thương hiệu bền vững thường minh bạch hơn về chuỗi cung ứng, từ khâu sản xuất sợi, may mặc, cho đến phân phối sản phẩm.
Mục tiêu sau cùng của thời trang bền vững không chỉ là tạo ra những bộ quần áo “xanh” mà còn là sự cân bằng giữa môi trường, xã hội và chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm bền vững không chỉ mua một món đồ, mà còn góp phần vào sự thay đổi tích cực cho toàn ngành.
1.2 Sự trỗi dậy của thời trang bền vững và sự suy giảm của thời trang nhanh tại Hàn Quốc
Trong nhiều năm, ngành thời trang Hàn Quốc đã nổi bật với sự năng động, khả năng bắt nhịp xu hướng nhanh chóng và sự đa dạng phong cách – từ tay áo phồng, chân váy xếp ly cho đến áo bomber.
Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố sáng tạo, thị trường này đang chứng kiến một bước chuyển lớn: sự trỗi dậy mạnh mẽ của thời trang bền vững song song với sự chững lại của thời trang nhanh.
Theo ước tính, quy mô thị trường thời trang bền vững Hàn Quốc đạt 1,11 tỷ USD vào năm 2023 và tăng lên 1,35 tỷ USD vào năm 2024. Với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 12,68% giai đoạn 2025-2035, thị trường này dự kiến sẽ chạm mốc 5,02 tỷ USD vào năm 2035.
Con số ấy cho thấy thời trang bền vững đã vượt ra khỏi phạm vi “ngách” và trở thành một động lực kinh tế chủ chốt, mở ra cơ hội đầu tư lớn cho doanh nghiệp trong và ngoài nước [3].
Tốc độ tăng trưởng của ngành thời trang bền vững từ năm 2018 - 2035 (Nguồn: Internet)
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ hai hướng:
Thứ nhất, nhận thức của người tiêu dùng về bảo vệ môi trường ngày càng nâng cao. Hơn 70% người tiêu dùng Hàn Quốc ưu tiên tính bền vững khi mua sắm [5]; và 68% tích cực tìm kiếm các sản phẩm thời trang làm từ vật liệu bền vững, sản xuất có trách nhiệm và sẵn sàng chi trả cao hơn cho yếu tố này [6].
Làn sóng K-pop cũng góp phần thúc đẩy xu hướng này: các nghệ sĩ như BTS, ATEEZ hay NCT 127 thường xuyên đưa thông điệp “xanh” vào phong cách và chiến dịch quảng bá, từ đó khuyến khích hàng triệu người hâm mộ chuyển sang lựa chọn bền vững. Nhờ vậy, Hàn Quốc đang trở thành một trong những thị trường tiêu biểu của thời trang bền vững trên bản đồ toàn cầu [12].
Thứ hai, chính sách của chính phủ. Xứ sở Kim chi đã đặt mục tiêu đầy tham vọng: giảm 40% lượng khí thải carbon vào năm 2025 và tái chế 50% hàng dệt may vào năm 2030 [11].
Để hiện thực hóa những cam kết này, Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng (MOTIE) đã triển khai gói đầu tư 35,2 tỷ KRW (khoảng 26 triệu USD) đến năm 2029, tập trung vào các công nghệ như tái chế sợi polyester F2F (fiber-to-fiber), tái chế quần áo đã qua sử dụng thành nguyên liệu mới, phát triển da thuần chay sinh khối và dệt may tái chế hóa học [7].
Song song, MOTIE còn hỗ trợ hơn 200 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) xây dựng cơ sở thu hồi nhiệt thải, ban hành tiêu chuẩn khí thải carbon, cũng như hướng dẫn thiết kế sinh thái [10].
Bên cạnh đó, khung pháp lý được củng cố vững chắc từ sớm. Tiêu biểu là Luật Khuyến khích mua sắm sản phẩm thân thiện môi trường (có hiệu lực từ năm 2005), kết hợp cùng hệ thống nhãn sinh thái, quản lý chuỗi cung ứng xanh và quy định thiết kế sinh thái [9].
Với những nỗ lực từ cả phía nhà nước và người tiêu dùng, thời trang bền vững tại Hàn Quốc không chỉ đang tăng trưởng nhanh mà còn đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp: xác định rõ những trụ cột chiến lược để chuyển dịch khỏi mô hình thời trang nhanh, hướng tới một tương lai công bằng và xanh hơn cho toàn ngành.
2. Các trụ cột của thời trang bền vững
2.1 Nguyên liệu bền vững: Đổi mới và ứng dụng
2.1.1 Vật liệu tự nhiên và hữu cơ
Trong chiến lược phát triển bền vững của ngành may mặc Hàn Quốc, vật liệu tự nhiên và hữu cơ giữ vai trò then chốt. Chúng không chỉ khẳng định bản sắc văn hóa truyền thống, mà còn mở ra cánh cửa cho những đổi mới sáng tạo mang tính đột phá.
Những chất liệu quen thuộc như vải dệt từ 100% sợi tự nhiên luôn được ưa chuộng nhờ khả năng thoáng khí, độ bền cao, thấm hút tốt và đặc biệt là không chứa hóa chất độc hại. Đi kèm với đó, các kỹ thuật nhuộm tự nhiên từ thực vật, vỏ cây hay côn trùng đã và đang thay thế phẩm màu tổng hợp, giúp giảm ô nhiễm nguồn nước và duy trì sự an toàn cho cả người mặc lẫn môi trường.
Không dừng ở truyền thống, Hàn Quốc còn nổi bật với nhiều loại vật liệu tiên phong có tính năng vượt trội. Ví dụ, da Hanji được sản xuất từ sợi dâu tằm với khả năng kháng khuẩn 99,9%, nhẹ, thoáng khí, chống thấm và chịu nhiệt – trở thành lựa chọn thay thế bền vững cho da động vật và da tổng hợp [30].
Cùng với đó, sợi tái chế từ bã cà phê không chỉ giúp khử mùi và kháng khuẩn mà còn khô nhanh, rất phù hợp cho thời trang thể thao. Hay như sợi modal từ gỗ sồi, mang lại độ mềm mượt và mát lạnh, được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp.
Tất cả đều phản ánh xu hướng “zero-waste” – biến phụ phẩm và tài nguyên tái tạo thành sợi vải chất lượng cao, vừa có hiệu suất vượt trội vừa giảm thiểu rác thải [29].
Thách thức hiện nay nằm ở việc tìm nguồn cung ổn định, đủ lớn và với mức giá hợp lý. Điều này đòi hỏi đầu tư vào canh tác bền vững, chứng nhận hữu cơ và chuỗi cung ứng minh bạch [14]. Dù vậy, tiềm năng vẫn rất rộng mở, nhất là khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và thân thiện với môi trường.
Vật liệu thời trang từ hữu cơ (Nguồn: Internet)
2.1.2 Vật liệu tái chế
Điểm đáng chú ý là nguồn nguyên liệu tái chế rất phong phú: từ các vật dụng quen thuộc như nilon, giấy, carton, chai nhựa, quần áo cũ, khẩu trang… cho đến phế liệu công nghiệp như đĩa CD, xốp hay bao tải. Trong số đó, chai nhựa là nguyên liệu phổ biến nhất để tạo ra sợi polyester tái chế.
Vật liệu tái chế từ nhựa (Nguồn: Internet)
Trên thực tế, nhiều thương hiệu đã ứng dụng thành công. Chẳng hạn, Uniqlo đã giới thiệu áo thun 100% polyester tái chế tại Việt Nam, mỗi chiếc áo làm từ khoảng 24 chai nhựa [16].
Tại Hàn Quốc, tập đoàn Hyosung đi đầu với thương hiệu Regen - một trong những dòng sợi polyester tái chế đầu tiên, giúp giảm phát thải, tiết kiệm nước và năng lượng, đồng thời định vị Hàn Quốc như quốc gia tiên phong trong sản xuất sợi tái chế ở quy mô công nghiệp [17].
2.1.3 Vật liệu sinh học và đổi mới
Trong số các hướng đi mới của thời trang bền vững, vật liệu sinh học đang trở thành tâm điểm nhờ khả năng thay thế nguyên liệu hóa thạch và giảm mạnh phát thải carbon trong suốt vòng đời sản phẩm.
Có hai con đường chính để phát triển sợi sinh học.
Thứ nhất là vật liệu có nguồn gốc sinh khối – tận dụng các nguồn nguyên liệu có thể tái tạo như ngô, mía hay vỏ trấu để tạo ra polyme sinh học, qua đó giảm đáng kể sự phụ thuộc vào dầu mỏ và hạn chế khí nhà kính trong quá trình sản xuất [31].
Thứ hai là vật liệu do vi sinh vật trực tiếp tạo ra, ví dụ cellulose vi khuẩn hay da sinh học từ sợi nấm, trong đó các vi sinh vật được “lập trình” để sản xuất tấm màng tự nhiên, sau đó kéo sợi hoặc ép thành vật liệu.
Sự đa dạng trong phương pháp tạo sợi này không chỉ mở rộng không gian ứng dụng mà còn tăng cường khả năng khép kín vòng đời vật liệu, thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn [32].
Sơ đồ Quy trình Sản xuất Sợi Sinh học từ Ngô hoặc Sinh khối (Nguồn: Internet)
Khác với suy nghĩ phổ biến rằng đổi mới đến từ các thương hiệu thời trang, thực tế cho thấy các tập đoàn hóa chất và vật liệu mới mới là lực lượng chủ đạo. Với nền tảng R&D sâu rộng và khả năng kiểm soát quy trình polyme phức tạp, họ chính là nhân tố quyết định giúp sợi sinh học vượt qua giai đoạn thí nghiệm để tiến tới sản xuất công nghiệp [30].
Một ví dụ tiêu biểu là SK Group, tập đoàn hóa chất hàng đầu Hàn Quốc, với hai giải pháp nổi bật:
-
ECOZEN: Một loại nhựa sinh học (bio-based copolyester) được tổng hợp từ nguyên liệu thực vật như ngô. Nhờ công nghệ trùng hợp đặc biệt, ECOZEN vừa trong suốt, vừa chịu nhiệt, có độ bền cơ học cao và có thể thay thế nhựa truyền thống trong bao bì, đồng thời mở ra tiềm năng ứng dụng trong kéo sợi dệt [33].
-
ECOTRIA: Đi theo hướng tái chế hóa học và cơ học nhựa PET đã qua sử dụng để tạo ra sợi polyester có chất lượng gần như nguyên sinh. Quá trình này giúp cắt giảm khoảng 30% lượng CO₂ so với việc sản xuất polyester mới, đồng thời vẫn duy trì độ bền và khả năng tái chế lần nữa [34].
Song song với đó, Hàn Quốc cũng đẩy mạnh phát triển da thuần chay (vegan leather), với sự hỗ trợ từ chính phủ cho các dự án công nghệ sản xuất da sinh khối [19]. Một số startup thậm chí còn đang thử nghiệm sản xuất vải từ chất thải thực phẩm, mở ra hướng đi mới trong tận dụng nguồn tài nguyên tái tạo.
Sự đa dạng của các vật liệu đổi mới này cho thấy Hàn Quốc đang xây dựng một hệ sinh thái R&D mạnh mẽ, kết hợp nhiều hướng tiếp cận khác nhau để giải quyết thách thức môi trường, đồng thời định vị quốc gia này như một trung tâm đổi mới vật liệu bền vững toàn cầu.
2.2 Công nghệ Xanh
Trong hành trình phát triển bền vững, công nghệ số đang trở thành “chìa khóa” giúp ngành thời trang Hàn Quốc vừa xanh hóa sản xuất, vừa nâng cao tính cạnh tranh. Quá trình chuyển đổi số không chỉ diễn ra ở khâu thiết kế mà còn mở rộng tới sản xuất, hậu cần và quản trị chuỗi cung ứng. Kết quả là doanh nghiệp vừa tăng hiệu quả vận hành, vừa đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc - yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh khung pháp lý toàn cầu siết chặt [26].
Một loạt sáng kiến số hóa đã được triển khai mạnh mẽ [26]:
-
AI trong thiết kế: Rút ngắn hơn 80% thời gian phát triển sản phẩm, giúp thử nghiệm ý tưởng nhanh và giảm chi phí.
-
Connected Micro Factory: Mô hình “nhà máy siêu nhỏ” kết nối số, cho phép sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thực, qua đó hạn chế tồn kho và giảm lãng phí.
-
Tự động hóa sản xuất: Với sự hỗ trợ từ chính phủ, hơn 250 doanh nghiệp dự kiến áp dụng hệ thống tự động hóa xanh vào năm 2028.
-
Không gian thời trang ảo (Meta Fashion Playgrounds): Nền tảng thử nghiệm thiết kế trong môi trường kỹ thuật số, thay thế cho mẫu vật lý, giúp hạn chế rác thải và tiết kiệm tài nguyên.
Đồng thời, Hàn Quốc đặt mục tiêu đào tạo 1.000 chuyên gia về công nghệ xanh và kỹ thuật số vào năm 2028, nhằm đảm bảo nguồn nhân lực cho ngành trong tương lai [26].
Công nghệ Meta Fashion Playgrounds (Nguồn: Internet)
Việc tích hợp công nghệ số không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định quốc tế, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt: nâng cao minh bạch, củng cố niềm tin khách hàng, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng theo hướng bền vững.
2.3 Đạo đức lao động và trách nhiệm xã hội
Nếu công nghệ xanh giải quyết bài toán môi trường, thì đạo đức lao động và trách nhiệm xã hội lại là trụ cột giúp thời trang bền vững trở nên toàn diện. Thời trang bền vững chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó gắn liền với con người – những người trực tiếp tham gia vào chuỗi sản xuất, từ nông dân trồng bông, công nhân dệt nhuộm, đến nhân viên trong các nhà máy may mặc.
Trách nhiệm này bao gồm: điều kiện làm việc công bằng, an toàn, lương thưởng hợp lý, cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp, cũng như cam kết tuân thủ các chuẩn mực quốc tế của ILO và Liên Hợp Quốc [27][28].
Trên thị trường Hàn Quốc nói riêng và thị trường toàn cầu nói chung, các yêu cầu này không còn là “lựa chọn thiện chí” mà đã gần như trở thành tiêu chuẩn bắt buộc bởi áp lực đến từ nhiều phía:
-
Người tiêu dùng trẻ ngày càng quan tâm đến câu chuyện đằng sau sản phẩm. Họ không chỉ mua một chiếc áo, mà còn mua “giá trị”, đó là lý do vì sao các thương hiệu bị tố vi phạm nhân quyền thường chịu làn sóng tẩy chay mạnh mẽ.
-
Đối tác quốc tế yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng: tại EU, Corporate Sustainability Due Diligence Directive (CSDDD) sẽ yêu cầu công ty lớn thực hiện kiểm tra, ngăn chặn và báo cáo các rủi ro nhân quyền & môi trường trong chuỗi giá trị [29]. Tại Hàn Quốc, dự luật “mHREDD” đang được tái đề xuất nhằm đưa việc kiểm soát nhân quyền và môi trường trở thành nghĩa vụ pháp lý cho các công ty lớn [31]. Trong khi đó, Nhật Bản đã ban hành hướng dẫn chuỗi cung ứng nhân quyền để khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ chuẩn quốc tế [32]
-
Chính phủ Hàn Quốc cũng đưa trách nhiệm xã hội vào chiến lược phát triển công nghiệp, coi đây là yếu tố đảm bảo vị thế cạnh tranh của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu [29][30].
Bên cạnh các chính sách vĩ mô, nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc đã biến trách nhiệm xã hội thành động lực tăng trưởng:
-
Continew tạo việc làm cho phụ nữ và người lớn tuổi, đồng thời tài trợ cho hơn 100 tổ chức phi chính phủ, xây dựng mô hình quản trị minh bạch với sự tham gia của cả người tiêu dùng [29
-
Hyosung xem ESG là trụ cột tăng trưởng, tiến hành đánh giá nhân quyền từ 2021 và hỗ trợ cả nhà cung cấp trong quản lý ESG [30]
-
Hansae chú trọng phát triển nhân lực bằng các chương trình đào tạo và gắn kết người lao động ở cả trong và ngoài nước 31]
Tất cả những nỗ lực này cho thấy: trong thời trang bền vững, “xanh” chưa đủ. Một thương hiệu chỉ thực sự bền vững khi hài hòa cả ba yếu tố: môi trường, kinh tế và xã hội. Khi đó, trách nhiệm cộng đồng không chỉ là nghĩa vụ, mà trở thành tài sản thương hiệu, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, mở rộng thị trường và xây dựng niềm tin lâu dài với người tiêu dùng toàn cầu.
2.4 Vòng đời sản phẩm và kinh tế tuần hoàn
Trong thời trang bền vững, thiết kế không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ, mà còn tính đến toàn bộ vòng đời sản phẩm. Mục tiêu là tạo ra những món đồ có độ bền cao, có thể tái sử dụng, tái chế hoặc phân hủy tự nhiên – một cách tiếp cận hoàn toàn trái ngược với thời trang nhanh vốn khuyến khích tiêu dùng ngắn hạn và thải bỏ nhanh chóng.
Một ví dụ tiêu biểu là thương hiệu Young N Sang với bộ sưu tập zero-waste design, áp dụng kỹ thuật cắt may sáng tạo để tận dụng tối đa nguyên liệu và giảm thiểu phế thải [27].
Vòng đời từ cái nôi đến cái nôi trong thời trang (Nguồn: Internet)
Bên cạnh thiết kế, nhiều thương hiệu Hàn Quốc đang thử nghiệm và triển khai các mô hình kinh doanh tuần hoàn nhằm kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm lượng rác thải dệt may [27]:
-
Cho thuê trang phục cho sự kiện hoặc để khách hàng thử nghiệm phong cách mới mà không cần mua sắm thêm
-
Trao đổi quần áo qua các sự kiện hoặc nền tảng trực tuyến, giúp sản phẩm tiếp tục được sử dụng thay vì bị bỏ đi
-
Upcycling: Biến phế liệu hoặc quần áo cũ thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn
-
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, khuyến khích khách hàng dùng lâu dài thay vì vứt bỏ
Những mô hình này cho thấy ngành thời trang Hàn Quốc đang dần dịch chuyển từ mô hình kinh doanh tuyến tính (sản xuất – tiêu thụ – thải bỏ) sang mô hình tuần hoàn.
Không chỉ góp phần giảm thiểu rác thải, chúng còn mở ra dòng doanh thu mới cho doanh nghiệp, đồng thời xây dựng mối quan hệ gắn bó hơn với khách hàng, khi thương hiệu không chỉ bán sản phẩm, mà còn đồng hành trong suốt hành trình sử dụng.
3. Các chiến lược phát triển bền vững tiêu biểu từ doanh nghiệp Hàn Quốc
Nếu như các trụ cột của thời trang bền vững cho thấy nền tảng lý thuyết và hướng đi chung của ngành, thì chính các doanh nghiệp tiên phong mới là lực lượng biến những ý tưởng đó thành hiện thực. Trong phần này, cùng BambuUP điểm qua ba chiến lược phát triển bền vững tiêu biểu từ doanh nghiệp Hàn Quốc.
3.1 Tiên phong Upcycling và Tái chế sáng tạo
Khác với tái chế thông thường (recycling), vốn tập trung biến vật liệu thành nguyên liệu thô để tái sử dụng và thường làm suy giảm chất lượng, upcycling hướng đến việc tăng thêm giá trị hoặc tạo chức năng mới cho sản phẩm. Nói cách khác, nó biến “cũ” thành “mới”, thậm chí thành “cao cấp” hơn [28].
| Tiêu chí | Recycle (Tái chế thông thường) | Upcycle (Tái chế nâng cấp) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Biến đổi vật liệu phế thải thành nguyên liệu thô để sản xuất sản phẩm mới | Biến đổi vật liệu phế thải trực tiếp thành sản phẩm mới mà không cần chuyển hóa thành nguyên liệu thô |
| Mục tiêu | Giảm chất thải, bảo tồn tài nguyên | Nâng cao giá trị, chức năng hoặc tính thẩm mỹ của vật liệu phế thải |
| Kết quả sản phẩm | Giá có thể thấp hơn giá trị ban đầu | Sản phẩm mới có giá trị cao hơn hoặc được cải thiện thẩm mỹ, chất lượng |
| Giá trị vật liệu | Thường giảm chất lượng hoặc giá trị | Giữ nguyên hoặc nâng cao giá trị |
| Quy trình | Đòi hỏi năng lượng để phân tách và xử lý lại vật liệu | Thủ công hoặc bán thủ công, tập trung vào sự sáng tạo và thiết kế |
| Ví dụ | Chai nhựa thành sợi polyester để may quần áo mới | Quần jeans cũ cắt may thành túi xách, ví hoặc đồ trang sức |
Sự khác biệt giữa Recycle và Upcycle (Nguồn: Internet)
Upcycling mang đến 4 lợi ích lớn là [29]:
-
Giảm thiểu chất thải, hạn chế áp lực lên hệ thống xử lý và giảm lượng rác thải đổ vào bãi chôn lấp
-
Tiết kiệm tài nguyên nguyên sinh, giảm tiêu thụ năng lượng và nước so với việc sản xuất mới từ đầu
-
Thúc đẩy sáng tạo và tính độc bản: mỗi sản phẩm thường mang câu chuyện riêng, dấu ấn cá nhân và giá trị thẩm mỹ khác biệt, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng trẻ tìm kiếm sản phẩm có chiều sâu văn hóa
-
Tạo giá trị kinh tế mới, khi những vật liệu từng bị coi là “rác” nay trở thành nguồn tài nguyên cho các mô hình kinh doanh bền vững, góp phần hình thành các mô hình kinh doanh sáng tạo và bền vững [30].
Upcycling đang dần trở thành xu hướng thời trang bền vững (Nguồn: Internet)
Hàn Quốc là nơi xuất hiện nhiều thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực này.
KANGHYUK, được thành lập bởi Kanghyuk Choi và Sanglak Choi, là ví dụ điển hình. Thương hiệu nhanh chóng gây tiếng vang quốc tế nhờ ý tưởng biến túi khí ô tô thải loại (đã qua sử dụng hoặc bị lỗi sản xuất) thành bộ sưu tập thời trang cao cấp [31].
Không dừng ở việc tận dụng phế liệu, KANGHYUK còn xây dựng mô hình cộng sinh công nghiệp với tập đoàn Hyosung – nhà sản xuất công nghiệp hàng đầu Hàn Quốc. [32]. Hyosung cung cấp các túi khí thừa hoặc lỗi kích thước, vốn sẽ trở thành rác thải, để KANGHYUK biến thành áo khoác, áo vest, áo sơ mi và quần có thiết kế tối giản, giữ nguyên màu trắng đặc trưng của túi khí, nhấn nhá bằng mã vạch và đường may xanh – vừa công nghiệp, vừa tinh tế [32].
Trang phục của Kang Hyuk được làm từ túi khí tái chế của Hyosung
( Nguồn: Internet)
Nếu KANGHYUK gắn với phong cách tối giản và hợp tác công nghiệp, thì Young N Sang lại nhấn mạnh tính nghệ thuật và độc bản.
Thương hiệu này tận dụng chất thải từ các công ty địa phương hoặc quần áo cũ, cắt thành dải nhỏ rồi khâu lại thành chất liệu mới. Kết quả là những chiếc áo sơ mi chắp vá từ nhiều họa tiết khác nhau – mỗi sản phẩm đều là một tác phẩm độc nhất vô nhị. Thậm chí, các phụ kiện cũng được sáng tạo từ vật liệu bất ngờ như carabiner, móc câu cá hay đồ chơi, mang lại sự thú vị và tinh thần thử nghiệm mạnh mẽ [29].
Bộ sưu tập “Street Vendors” của Young N Sang
(tái chế và phong cách streetwear/đường phố) - Nguồn: Internet
Sự đối lập giữa tính công nghiệp – tối giản của KANGHYUK và tính nghệ thuật – độc bản của Young N Sang cho thấy upcycling tại Hàn Quốc không chỉ là một xu hướng môi trường, mà còn là cuộc chơi sáng tạo đa dạng. Để tiềm năng này được khai thác tối đa, ngành thời trang cần tìm cách cân bằng giữa tính thủ công sáng tạo và khả năng mở rộng quy mô, đồng thời giải quyết những thách thức về nguồn cung vật liệu và nhận thức người tiêu dùng.
3.2 Phát triển vật liệu sinh học và sợi tái chế quy mô lớn
Hàn Quốc đang nổi lên như một trong những quốc gia tiên phong trong lĩnh vực vật liệu sinh học và đổi mới bền vững, đặc biệt ở mảng sợi bio-based và da thuần chay. Những khoản đầu tư chiến lược của các tập đoàn lớn không chỉ phản ánh tầm nhìn dài hạn, mà còn định vị quốc gia này như một trung tâm phát triển vật liệu thế hệ mới.
Một ví dụ nổi bật là Hyosung TNC, doanh nghiệp đã công bố khoản đầu tư 1 nghìn tỷ won (tương đương 740 triệu USD) để xây dựng nhà máy sản xuất bio-butanediol (bio-BDO) tại Việt Nam. Nhà máy dự kiến có công suất 50.000 tấn/năm từ 2026, và có thể mở rộng lên 200.000 tấn/năm [18].
Bio-BDO, được tạo ra từ quá trình lên men đường mía, là giải pháp thay thế bền vững cho hóa chất có nguồn gốc từ than đá, đồng thời là nguyên liệu chính để sản xuất spandex - loại sợi nổi tiếng với độ co giãn cao [18]. Khoản đầu tư này không chỉ giúp Hyosung hoàn thiện chuỗi sản xuất khép kín mà còn phản ánh tầm nhìn dài hạn: nâng tỷ trọng sợi thân thiện môi trường từ 4% lên 20% doanh thu vào năm 2030, đưa sản xuất sinh học trở thành trụ cột kinh doanh trong 100 năm tới [18].
Sợi vải được tạo ra từ lên men đường ép từ mía (Nguồn: Internet)
Ngoài ra, LG Chem cũng hợp tác với Gevo (Mỹ) để phát triển công nghệ chuyển đổi nguyên liệu sinh học như ngô thành propylene sinh học, một loại nguyên liệu có thể thay thế hoàn toàn propylene từ dầu mỏ và dùng để sản xuất nhiều sản phẩm nhựa quen thuộc như nội thất ô tô hay tã lót [30].
Bên cạnh đó, các loại nhựa sinh học khác như PLA (làm từ tinh bột ngô) và PHA (do vi khuẩn tạo ra) cũng được chú trọng. Đặc biệt, PHA có tính dẻo dai tương đương nhựa truyền thống nhưng có thể tự phân hủy hoàn toàn trong vòng 30 ngày dưới điều kiện tự nhiên [32].
Không chỉ dừng lại ở vật liệu mới, Hàn Quốc còn ghi nhận bước tiến lớn trong tái chế công nghiệp.
Viện Nghiên cứu Công nghệ Hóa học Hàn Quốc (KRICT) đã cho ra đời công nghệ “phân loại hóa học”, cho phép tách polyester tinh khiết từ hỗn hợp vải thải phức tạp, bằng cách sử dụng hợp chất đặc biệt để phá vỡ liên kết giữa polyester và thuốc nhuộm. Công nghệ này loại bỏ gần như hoàn toàn tạp chất hữu cơ và chất tạo màu khó phân hủy - một trong những thách thức lớn nhất của ngành tái chế dệt may [33].
Nhờ quá trình phân hủy glycol ở nhiệt độ thấp, polyester thải được tái tạo thành monome tinh khiết có chất lượng tương đương với nguyên liệu gốc dầu mỏ, giúp tiết kiệm năng lượng và mở ra khả năng tái sử dụng nhiều lần để tổng hợp polymer mới, qua đó giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.
Công nghệ này hiện đã được cấp phép thương mại cho công ty Renew System, với kế hoạch xây dựng nhà máy công suất 10.000 tấn/năm vào năm 2025 [33].
Hệ thống tái chế quần áo bằng hóa chất và robot (Nguồn: Internet)
Mô hình tái chế hóa học và sinh học như vậy đang tạo ra vòng tuần hoàn khép kín cho nhựa và dệt may [36], đồng thời mang lại lợi thế kinh tế rõ rệt. Khi dựa vào nguồn nguyên liệu nông nghiệp thay vì dầu mỏ, giá thành vật liệu sinh học ổn định hơn và ít chịu biến động thị trường năng lượng.
3.3 Tối ưu hóa quy trình sản xuất Xanh và giảm thiểu tác động
Trong lĩnh vực công nghiệp, Green Manufacturing (sản xuất xanh) thường được hiểu là việc áp dụng công nghệ và quy trình tiên tiến nhằm giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả vận hành.
Nhưng với ngành dệt may, khái niệm này lại mang tính sống còn. Lý do là vì dệt may vốn được xem là một trong những ngành gây ô nhiễm nhiều nhất thế giới, chiếm tới khoảng 20% lượng nước thải công nghiệp toàn cầu và tiêu thụ gần 93 tỷ mét khối nước mỗi năm - đủ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của 5 triệu người [UNEP]. Bên cạnh đó, các công đoạn dệt nhuộm cũng là nguồn phát sinh lượng lớn hóa chất độc hại và khí thải nhà kính [46].
Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu đã siết chặt quy định thông qua Chiến lược dệt may bền vững và tuần hoàn và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Điều này buộc các doanh nghiệp xuất khẩu, trong đó có Hàn Quốc, phải cải tổ chuỗi giá trị để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường quốc tế [44].
Nhận thức được áp lực đó, nhiều công ty dệt may Hàn Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ nhuộm và xử lý tiên tiến, nhằm giảm thiểu ô nhiễm mà vẫn đảm bảo hiệu quả sản xuất:
-
Nhuộm plasma: Sử dụng plasma – trạng thái khí ion hóa – để xử lý bề mặt sợi. Phương pháp này giúp sợi dễ hấp thụ màu hơn, giảm đáng kể lượng thuốc nhuộm và thời gian nhuộm, đồng thời loại bỏ hoàn toàn việc dùng nước và hóa chất độc hại [43].
-
Nhuộm siêu âm: Tận dụng sóng siêu âm để đẩy phân tử màu thấm sâu vào lõi sợi, nâng cao hiệu quả nhuộm, tiết kiệm thời gian và vẫn giữ được cấu trúc sợi ở cấp độ nano. Công nghệ này có thể áp dụng cho nhiều loại sợi từ cotton, len đến polyester [44]
Chu trình tuần hoàn trong ngành dệt may bền vững (Nguồn: Internet)
-
Nhuộm CO₂ siêu tới hạn (supercritical CO2 dyeing): Sử dụng CO₂ tái chế thay cho nước, giúp giảm tới 58% phát thải khí nhà kính so với phương pháp truyền thống. Đặc biệt, CO₂ sau nhuộm có thể được thu hồi để tái sử dụng, tạo thành vòng khép kín. Công nghệ này hiện đã được ứng dụng thành công tại nhà máy của CleanDye ở Việt Nam – nơi cung cấp dịch vụ nhuộm cho nhiều thương hiệu toàn cầu như Adidas – cho thấy tính khả thi và sức hút thương mại [45].
Có thể thấy, sản xuất xanh trong ngành dệt may Hàn Quốc không chỉ là một xu thế tất yếu mà còn là chiến lược phát triển bền vững, mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc mạnh dạn ứng dụng những công nghệ nhuộm tiên tiến như plasma, siêu âm hay CO₂ siêu tới hạn đã cho thấy quyết tâm của các doanh nghiệp trong việc vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao giá trị thương hiệu và hiệu quả kinh doanh.
Đây chính là minh chứng rõ ràng rằng phát triển bền vững không phải là lựa chọn phụ trợ, mà là con đường cốt lõi để ngành dệt may hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong kỷ nguyên xanh.
4. Tổng kết
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và áp lực ngày càng lớn từ người tiêu dùng đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, thời trang bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang bền vững không hề dễ dàng, và các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể như chi phí đầu tư ban đầu lớn, trắc trở khi tìm kiếm nguồn cung ứng ổn định [47], thay đổi toàn diện trong tư duy và vận hành, giáo dục người tiêu dùng [48],...
Dẫu vậy, những khó khăn này hoàn toàn có thể được khắc phục nếu doanh nghiệp biết tận dụng nguồn lực từ chính sách và hợp tác chiến lược.
Tại Hàn Quốc, chính phủ đã chủ động triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ công nghệ xanh và các doanh nghiệp vừa và nhỏ, qua đó hình thành một hệ sinh thái bền vững, giúp giảm thiểu gánh nặng chi phí [49].
Ở góc độ hợp tác doanh nghiệp, các liên kết như giữa Hanosimex và Hansae đã chứng minh rằng sự chia sẻ về vốn, công nghệ và chuyên môn có thể biến thách thức thành cơ hội phát triển chung [50].
Để hiện thực hóa mục tiêu bền vững, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng khả thi, như tối ưu hóa một khâu trong sản xuất hoặc thử nghiệm một dòng sản phẩm bền vững trước khi mở rộng. Song song đó, việc hợp tác với các nhà cung cấp vật liệu bền vững, chuyên gia công nghệ xanh và tận dụng chính sách hỗ trợ từ chính phủ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro [51].
Mô hình này đã không chỉ là lý thuyết. PINALINA™ - vải sợi dứa - ra đời như “trái ngọt” của hành trình đổi mới sáng tạo mở, khi Faslink, Ecosoi và Trung Quy ‘tìm thấy nhau’ để phát triển vật liệu bền vững từ lá dứa. Công nghệ này không chỉ tái sử dụng 60 tấn lá dứa tươi để tạo ra 1 tấn xơ dứa, giảm hơn 17 tấn CO₂ so với đốt bỏ, mà còn đem lại sinh kế bền vững cho nông dân, hình thành mô hình nông nghiệp tuần hoàn.
Trong thành công ấy, BambuUP tự hào là mắt xích quan trọng: đồng hành cùng Faslink trong việc nâng cao năng lực đổi mới, kết nối startup công nghệ xanh Ecosoi thông qua chương trình Towards Zero Waste Accelerator, và thúc đẩy hợp tác ký kết MOU để xây dựng hệ sinh thái nguyên liệu bền vững.
Câu chuyện PINALINA™ là minh chứng sống động cho sức mạnh của đổi mới sáng tạo mở - nơi doanh nghiệp không còn đi một mình, mà cùng bắt tay với startup, viện nghiên cứu và các tổ chức hỗ trợ. Đó là cách rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, đồng thời đưa những sản phẩm mang bản sắc bản địa vươn ra toàn cầu.
Pinalina “trái ngọt” của hành trình đổi mới sáng tạo mở, khi Faslink, Ecosoi và Trung Quy (Nguồn: BambuUP)
------------------------
BambuUP sở hữu mạng lưới chuyên gia, đối tác và giải pháp toàn diện, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp sản xuất, khu công nghiệp và nhà máy trên hành trình chuyển đổi xanh, từ tối ưu hóa hoạt động sản xuất, nâng cao năng lực xuất khẩu và giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Chúng tôi đã đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp hàng đầu đa lĩnh vực như Shinhan, EVN, Heineken Việt Nam, FASLINK, DKSH Smollan,... trong việc công bố các thách thức đổi mới sáng tạo mở. BambuUP tự hào là đối tác chiến lược đáng tin cậy, luôn hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động đổi mới sáng tạo và quá trình chuyển đổi xanh mạnh mẽ.
Để cập nhật thường xuyên những xu hướng mới nhất về thời trang bền vững, đổi mới sáng tạo mở và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam, bạn có thể: